撫琴

fǔ qín phủ cầm

Hán Việt: phủ cầm · Pinyin: fǔ qín

Tổng quan

chơi đàn tranh | biến thể cổ của 彈琴|弹琴

Cấu tạo: (phủ) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chơi đàn tranh | biến thể cổ của 彈琴|弹琴

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彈琴。《韓非子.十過》:「因靜坐撫琴而寫之。」三國魏.王粲〈七哀詩〉二首之二:「獨夜不能寐,攝衣起撫琴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉弹琴。

Eng

  • CC-CEDICT to play the zither|classical variant of 彈琴|弹琴[tan2 qin2]
  • Cihui to play the zither; classical variant of 彈琴|弹琴

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

弹琴