撫背扼喉 fǔ bèi è hóu · phủ bối ách hầu Hán Việt: phủ bối ách hầu · Pinyin: fǔ bèi è hóu Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 背 (bối) + 扼 (ách) + 喉 (hầu)Pinyinfǔ bèi è hóuHán Việtphủ bối ách hầuCấu tạo撫 + 背 + 扼 + 喉 · phủ + bối + ách + hầu nghĩa thành phần: phủ + bối + ách + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚:按着;扼:掐着。比喻扼据要冲,制敌死命。