拋光頭 pāo guāng tóu · phao quang đầu Hán Việt: phao quang đầu · Pinyin: pāo guāng tóu Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 光 (quang) + 頭 (đầu)Pinyinpāo guāng tóuHán Việtphao quang đầuCấu tạo拋 + 光 + 頭 · phao + quang + đầu nghĩa thành phần: phao + quang + đầu