拋光屑 phao quang tiết Hán Việt: phao quang tiết Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 光 (quang) + 屑 (tiết)Hán Việtphao quang tiếtCấu tạo拋 + 光 + 屑 · phao + quang + tiết nghĩa thành phần: phao + quang + tiết Nghĩa EngCihui buffing