抛光屑 phao quang tiết Hán Việt: phao quang tiết Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 光 (quang) + 屑 (tiết)Hán Việtphao quang tiếtTừ loạidanhCấu tạo拋 + 光 + 屑 · phao + quang + tiết nghĩa thành phần: phao + quang + tiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vụn đánh bóngMainlandKaggle Zh-Vi buffingEngCihui buffing Từ liên quan Gần nghĩa抛光剂 · 抛光 · 抛光刷 · 抛光头 · 抛光工 · 抛光机 · 抛光毡 · 抛光膏