拋光工 phao quang công Hán Việt: phao quang công Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 光 (quang) + 工 (công)Hán Việtphao quang côngCấu tạo拋 + 光 + 工 · phao + quang + công nghĩa thành phần: phao + quang + công Nghĩa EngCihui furbisher