拋光膏 phao quang cao Hán Việt: phao quang cao Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 光 (quang) + 膏 (cao)Hán Việtphao quang caoCấu tạo拋 + 光 + 膏 · phao + quang + cao nghĩa thành phần: phao + quang + cao Nghĩa EngCihui 拋光膏 āoguānggāo n. polishing ointment