拋聲衒俏

pāo shēng xuàn qiào phao thanh huyễn tiếu

Hán Việt: phao thanh huyễn tiếu · Pinyin: pāo shēng xuàn qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (thanh) + (huyễn) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衒:炫耀,卖弄。指故意高声卖弄风骚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓娇声娇气,卖弄风骚。