拋媚眼

pāo mèi yǎn phao mị nhãn

Hán Việt: phao mị nhãn · Pinyin: pāo mèi yǎn

Tổng quan

ném ánh mắt đưa tình hoặc quyến rũ với ai đó (đặc biệt là phụ nữ)

Cấu tạo: (phao) + (mị) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ném ánh mắt đưa tình hoặc quyến rũ với ai đó (đặc biệt là phụ nữ)

Eng

  • CC-CEDICT to throw amorous or flirtatious glances at sb (esp. of a woman)
  • Cihui to throw amorous or flirtatious glances at sb (esp. of a woman)