拋射器

phao xạ khí

Hán Việt: phao xạ khí

Tổng quan

người ném, người chế nhạo, người hủy báng

Cấu tạo: (phao) + (xạ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ném, người chế nhạo, người hủy báng