拋棄的 phao khí đích Hán Việt: phao khí đích Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 棄 (khí) + 的 (đích)Hán Việtphao khí đíchCấu tạo拋 + 棄 + 的 · phao + khí + đích nghĩa thành phần: phao + khí + đích Nghĩa EngCihui abandoned