拋來拋去 phao lai phao khứ Hán Việt: phao lai phao khứ Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 來 (lai) + 拋 (phao) + 去 (khứ)Hán Việtphao lai phao khứCấu tạo拋 + 來 + 拋 + 去 · phao + lai + phao + khứ nghĩa thành phần: phao + lai + phao + khứ Nghĩa EngCihui 拋來拋去 āoláipāoqù v.p. shuttlecock