拋青春 pāo qīng chūn · phao thanh xuân Hán Việt: phao thanh xuân · Pinyin: pāo qīng chūn Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 青 (thanh) + 春 (xuân)Pinyinpāo qīng chūnHán Việtphao thanh xuânCấu tạo拋 + 青 + 春 · phao + thanh + xuân nghĩa thành phần: phao + thanh + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒名。Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。