摶沙作飯

tuán shā zuò fàn đoàn sa tác phạn

Hán Việt: đoàn sa tác phạn · Pinyin: tuán shā zuò fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (sa) + (tác) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抟:把散碎的东西捏聚成团。将沙粒捏聚成饭团。比喻白费心思,全无可能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻白费心思。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻白费心思。