摶砂弄汞

tuán shā nòng gǒng đoàn sa lộng hống

Hán Việt: đoàn sa lộng hống · Pinyin: tuán shā nòng gǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (sa) + (lộng) + (hống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻枉费力气,无法管束。