摳破臉 khu phá kiểm Hán Việt: khu phá kiểm Tổng quan Cấu tạo: 摳 (khu) + 破 (phá) + 臉 (kiểm)Hán Việtkhu phá kiểmCấu tạo摳 + 破 + 臉 · khu + phá + kiểm nghĩa thành phần: khu + phá + kiểm Nghĩa EngCihui 摳破臉 ōupò liǎn v.p. (take action/measure) in disregard of the “face” of the other party