摳門兒

kōu mén r khu môn nhi

Hán Việt: khu môn nhi · Pinyin: kōu mén r

Tổng quan

biến thể er hoá của 摳門|抠门

Cấu tạo: (khu) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 摳門|抠门

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北方方言。指吝嗇。如:「辦喜事要講求熱鬧,別太摳門兒了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉吝啬这人真~,几块钱也舍不得出。

Eng

  • CC-CEDICT erhua form of 摳門|抠门[kou1 men2]
  • Cihui erhua form of 摳門|抠门