掄圓了

luân viên liễu

Hán Việt: luân viên liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (viên) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掄圓了 ūnyuánle <coll.> v.p. swing one's arms with all one's might; flail