掄眉豎目 lún méi shù mù · luân mi thụ mục Hán Việt: luân mi thụ mục · Pinyin: lún méi shù mù Tổng quan Cấu tạo: 掄 (luân) + 眉 (mi) + 豎 (thụ) + 目 (mục)Pinyinlún méi shù mùHán Việtluân mi thụ mụcCấu tạo掄 + 眉 + 豎 + 目 · luân + mi + thụ + mục nghĩa thành phần: luân + mi + thụ + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抡:用力挥动。形容强硬的神情。