搶人飯碗 thưởng nhân phạn oản Hán Việt: thưởng nhân phạn oản Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 人 (nhân) + 飯 (phạn) + 碗 (oản)Hán Việtthưởng nhân phạn oảnCấu tạo搶 + 人 + 飯 + 碗 · thưởng + nhân + phạn + oản nghĩa thành phần: thưởng + nhân + phạn + oản Nghĩa EngCihui 搶人飯碗 iǎng rén fànwǎn v.p. grab sb.'s job