搶先兒

thưởng tiên nhi

Hán Việt: thưởng tiên nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (tiên) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搶先兒 iǎngxiānr ►See qiǎngxiān