抢劫案
thưởng kiếp án
Hán Việt: thưởng kiếp án · Pinyin: qiǎng jié àn
Tổng quan
vụ cướp
Nghĩa
Việt
- Cihui vụ tấn công có vũ trang
Eng
- Cihui robbery; holdup
Đức
- Handedict Raub, Raubfall, Raubüberfall (S, Rechtsw)
Hán Việt: thưởng kiếp án · Pinyin: qiǎng jié àn
vụ cướp