搶帽子 thưởng mạo tử Hán Việt: thưởng mạo tử Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 帽 (mạo) + 子 (tử)Hán Việtthưởng mạo tửCấu tạo搶 + 帽 + 子 · thưởng + mạo + tử nghĩa thành phần: thưởng + mạo + tử Nghĩa EngCihui 搶帽子 iǎng màozi v.o. sell short