搶救組 thưởng cứu tổ Hán Việt: thưởng cứu tổ Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 救 (cứu) + 組 (tổ)Hán Việtthưởng cứu tổCấu tạo搶 + 救 + 組 · thưởng + cứu + tổ nghĩa thành phần: thưởng + cứu + tổ Nghĩa EngCihui rescue party