搶時間
thưởng thì gian
Hán Việt: thưởng thì gian · Pinyin: qiǎng shí jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为了尽快完成紧急工作而抓紧时间:农活儿季节性很强,必须~。
Eng
- Cihui 搶時間 iǎng shíjiān v.o. race against time
Hán Việt: thưởng thì gian · Pinyin: qiǎng shí jiān