搶白菜 thưởng bạch thái Hán Việt: thưởng bạch thái Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 白 (bạch) + 菜 (thái)Hán Việtthưởng bạch tháiCấu tạo搶 + 白 + 菜 · thưởng + bạch + thái nghĩa thành phần: thưởng + bạch + thái Nghĩa EngCihui 搶白菜 iǎngbáicài n. quick-fried Chinese cabbage with chili peppers and brown pepper