搶險隊 thưởng hiểm đội Hán Việt: thưởng hiểm đội Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 險 (hiểm) + 隊 (đội)Hán Việtthưởng hiểm độiCấu tạo搶 + 險 + 隊 · thưởng + hiểm + đội nghĩa thành phần: thưởng + hiểm + đội Nghĩa EngCihui 搶險隊 iǎngxiǎnduì n. emergency squad M:⁴zhī