護脣綱 hộ thần cương Hán Việt: hộ thần cương Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 脣 (thần) + 綱 (cương)Hán Việthộ thần cươngCấu tạo護 + 脣 + 綱 · hộ + thần + cương nghĩa thành phần: hộ + thần + cương Nghĩa EngCihui Phylactolaemata