護國公 hù guó gōng · hộ quốc công Hán Việt: hộ quốc công · Pinyin: hù guó gōng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 國 (quốc) + 公 (công)Pinyinhù guó gōngHán Việthộ quốc côngCấu tạo護 + 國 + 公 · hộ + quốc + công nghĩa thành phần: hộ + quốc + công