護城壕

hù chéng háo hộ thành hào

Hán Việt: hộ thành hào · Pinyin: hù chéng háo

Tổng quan

hào quanh thành

Cấu tạo: (hộ) + (thành) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hào quanh thành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即护城河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即护城河。