護牆板

hù qiáng bǎn hộ tường bản

Hán Việt: hộ tường bản · Pinyin: hù qiáng bǎn

Tổng quan

ván che (ván ghép theo kiểu lợp ngói để che tường, che cửa...) phần chân tường (lát gỗ hoặc quét màu khác...), thân bệ

Cấu tạo: (hộ) + (tường) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ván che (ván ghép theo kiểu lợp ngói để che tường, che cửa...) phần chân tường (lát gỗ hoặc quét màu khác...), thân bệ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 室内墙面外加的起保护和装饰作用的木板。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.室内墙面外加的起保护和装饰作用的木板。