護旗兵

hộ kì binh

Hán Việt: hộ kì binh

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (kì) + (binh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 護旗兵 ùqíbīng n. <mil.> standard-bearer M:ge/¹míng/²wèi