護法軍

hộ pháp quân

Hán Việt: hộ pháp quân

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (pháp) + (quân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 護法軍 ùfǎjūn n. <hist.> Army of Law Protection (1917) M:⁴zhī