護法素 hù fǎ sù · hộ pháp tố Hán Việt: hộ pháp tố · Pinyin: hù fǎ sù Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 法 (pháp) + 素 (tố)Pinyinhù fǎ sùHán Việthộ pháp tốCấu tạo護 + 法 + 素 · hộ + pháp + tố nghĩa thành phần: hộ + pháp + tố