護理人 hù lǐ rén · hộ lí nhân Hán Việt: hộ lí nhân · Pinyin: hù lǐ rén Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 理 (lí) + 人 (nhân)Pinyinhù lǐ rénHán Việthộ lí nhânCấu tạo護 + 理 + 人 · hộ + lí + nhân nghĩa thành phần: hộ + lí + nhân