護理官 hộ lí quan Hán Việt: hộ lí quan Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 理 (lí) + 官 (quan)Hán Việthộ lí quanCấu tạo護 + 理 + 官 · hộ + lí + quan nghĩa thành phần: hộ + lí + quan Nghĩa EngCihui 護理官 ùlǐguān n. (army) nurse M:ge/¹míng