護理液 hù lǐ yè · hộ lí dịch Hán Việt: hộ lí dịch · Pinyin: hù lǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 理 (lí) + 液 (dịch)Pinyinhù lǐ yèHán Việthộ lí dịchCấu tạo護 + 理 + 液 · hộ + lí + dịch nghĩa thành phần: hộ + lí + dịch