護蓋物

hộ cái vật

Hán Việt: hộ cái vật

Tổng quan

(nông nghiệp) lớp phủ, bổi (che phủ bảo vệ rễ cây mới trồng), (nông nghiệp) phủ, bổi (cây mới trồng)

Cấu tạo: (hộ) + (cái) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nông nghiệp) lớp phủ, bổi (che phủ bảo vệ rễ cây mới trồng), (nông nghiệp) phủ, bổi (cây mới trồng)

Eng

  • Cihui 護蓋物 ùgàiwù n. cover M:²jiàn