護羊狗 hộ dương cẩu Hán Việt: hộ dương cẩu Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 羊 (dương) + 狗 (cẩu)Hán Việthộ dương cẩuCấu tạo護 + 羊 + 狗 · hộ + dương + cẩu nghĩa thành phần: hộ + dương + cẩu Nghĩa EngCihui sheep dog