護航機 hộ hàng ki Hán Việt: hộ hàng ki Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 航 (hàng) + 機 (ki)Hán Việthộ hàng kiCấu tạo護 + 航 + 機 · hộ + hàng + ki nghĩa thành phần: hộ + hàng + ki Nghĩa EngCihui 護航機 ùhángjī n. escort airplane M:ge/¹jià