護花鈴

hù huā líng hộ hoa linh

Hán Việt: hộ hoa linh · Pinyin: hù huā líng

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (hoa) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为保护花朵驱赶鸟雀而设置的铃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为保护花朵驱赶鸟雀而设置的铃。