護花鳥 hù huā niǎo · hộ hoa điểu Hán Việt: hộ hoa điểu · Pinyin: hù huā niǎo Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 花 (hoa) + 鳥 (điểu)Pinyinhù huā niǎoHán Việthộ hoa điểuCấu tạo護 + 花 + 鳥 · hộ + hoa + điểu nghĩa thành phần: hộ + hoa + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。