護路隊 hộ lộ đội Hán Việt: hộ lộ đội Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 路 (lộ) + 隊 (đội)Hán Việthộ lộ độiCấu tạo護 + 路 + 隊 · hộ + lộ + đội nghĩa thành phần: hộ + lộ + đội Nghĩa EngCihui 護路隊 ùlùduì n. 1. road-maintenance crew 2. crew that patrols and protects a road/railway M:ge/⁴zhī