護身佛 hù shēn fú · hộ thân phật Hán Việt: hộ thân phật · Pinyin: hù shēn fú Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 身 (thân) + 佛 (phật)Pinyinhù shēn fúHán Việthộ thân phậtCấu tạo護 + 身 + 佛 · hộ + thân + phật nghĩa thành phần: hộ + thân + phật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 带在身上用以辟邪护身的佛像。Tân Hoa Tự Điển 1.带在身上用以辟邪护身的佛像。