護身咒 hù shēn zhòu · hộ thân chú Hán Việt: hộ thân chú · Pinyin: hù shēn zhòu Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 身 (thân) + 咒 (chú)Pinyinhù shēn zhòuHán Việthộ thân chúCấu tạo護 + 身 + 咒 · hộ + thân + chú nghĩa thành phần: hộ + thân + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用以护身辟邪的咒语。亦指护身符。Tân Hoa Tự Điển 1.用以护身辟邪的咒语。亦指护身符。