護身符子

hù shēn fú zi hộ thân phù tử

Hán Việt: hộ thân phù tử · Pinyin: hù shēn fú zi

Tổng quan

bùa hộ mệnh | bùa bảo vệ | bùa chú

Cấu tạo: (hộ) + (thân) + (phù) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bùa hộ mệnh | bùa bảo vệ | bùa chú

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"护身符"。

Eng

  • CC-CEDICT amulet|protective talisman|charm
  • Cihui amulet; protective talisman; charm