護鼻地 hộ tị địa Hán Việt: hộ tị địa Tổng quan bằng giọng mũi Cấu tạo: 護 (hộ) + 鼻 (tị) + 地 (địa)Hán Việthộ tị địaCấu tạo護 + 鼻 + 地 · hộ + tị + địa nghĩa thành phần: hộ + tị + địa Nghĩa ViệtCihui bằng giọng mũi