護鼻的 hộ tị đích Hán Việt: hộ tị đích Tổng quan (thuộc) mũi, âm mũi Cấu tạo: 護 (hộ) + 鼻 (tị) + 的 (đích)Hán Việthộ tị đíchCấu tạo護 + 鼻 + 的 · hộ + tị + đích nghĩa thành phần: hộ + tị + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) mũi, âm mũi