護齒套 hù chǐ tào · hộ xỉ sáo Hán Việt: hộ xỉ sáo · Pinyin: hù chǐ tào Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 齒 (xỉ) + 套 (sáo)Pinyinhù chǐ tàoHán Việthộ xỉ sáoCấu tạo護 + 齒 + 套 · hộ + xỉ + sáo nghĩa thành phần: hộ + xỉ + sáo