報不下 báo bất hạ Hán Việt: báo bất hạ Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 不 (bất) + 下 (hạ)Hán Việtbáo bất hạCấu tạo報 + 不 + 下 · báo + bất + hạ nghĩa thành phần: báo + bất + hạ Nghĩa EngCihui 報不下 àobuxià r.v. unable to report