報之以 báo chi dĩ Hán Việt: báo chi dĩ Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 之 (chi) + 以 (dĩ)Hán Việtbáo chi dĩCấu tạo報 + 之 + 以 · báo + chi + dĩ nghĩa thành phần: báo + chi + dĩ Nghĩa EngCihui respond with